GMs & IMs: FREE Entry until 30th September
Entry Fee: £30 (£25 for under 18)
Top 6 LIVE boards in Open section
Online entry Form: https://form.jotform.com/250383319240350Milton Keynes FIDE Rapidplay 3rd Oct 2026-OPEN @33 Dulverton Drive, MK4 1NACập nhật ngày: 03.10.2026 18:12:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: mkbishopschess
| Giải/ Nội dung | OPEN, U1900, U1600, U1400 ECF |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Register here!, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | AIM | Sooraj M R | 2171 | IND | 7w1 | 6b1 | 2w1 | 4b½ | 11w1 | 8b0 | 4,5 | 2 | 2123 |
| 2 | FM | Kenworthy Gary | 2143 | ENG | 8b½ | 5w1 | 1b0 | 3w1 | -1 | 6b1 | 4,5 | 4 | 2091 |
| 3 | | Hunt Peter | 2072 | ENG | 9w+ | 4b½ | 11w½ | 2b0 | 7w1 | 10w½ | 3,5 | 5 | 1944 |
| 4 | | Ansari Athar | 2055 | ENG | 10b1 | 3w½ | 8b½ | 1w½ | 6w1 | 7b1 | 4,5 | 1 | 2141 |
| 5 | | Sharp John R | 1998 | ENG | 11w0 | 2b0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 10 | 1154 |
| 6 | | Sahoo Shivam | 1979 | ENG | 12b+ | 1w0 | 10b0 | 7w1 | 4b0 | 2w0 | 2 | 8 | 1750 |
| 7 | | Burgess David | 1942 | ENG | 1b0 | 10w0 | -1 | 6b0 | 3b0 | 4w0 | 1 | 9 | 1176 |
| 8 | | Liu Jacob | 1930 | ENG | 2w½ | 11b½ | 4w½ | -1 | 10b1 | 1w1 | 4,5 | 3 | 2108 |
| 9 | | Mozaffari Mohammad Hossein | 1927 | IRI | 3b- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 11 | 0 |
| 10 | | Broughton Daniel | 1903 | ENG | 4w0 | 7b1 | 6w1 | 11b½ | 8w0 | 3b½ | 3 | 7 | 1922 |
| 11 | | Thushyanthan Ushakan | 1788 | ENG | 5b1 | 8w½ | 3b½ | 10w½ | 1b0 | -1 | 3,5 | 6 | 1937 |
| 12 | ACM | Sriram Gautam | 1786 | ENG | 6w- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 12 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Performance (variable with parameter)
|
|
|
|